antimalarial drug
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuốc được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống sốt rét cho bệnh nhân đi du lịch đến châu Phi.)
- (Thuốc chống sốt rét là thiết yếu ở những vùng thường xuyên có bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take an antimalarial drug prophylactically": uống thuốc chống sốt rét để dự phòng.
- Travelers are advised to take an antimalarial drug prophylactically before entering high-risk zones. (Du khách được khuyên uống thuốc chống sốt rét để dự phòng trước khi vào các khu vực nguy cơ cao.)
"antimalarial drug resistance": kháng thuốc chống sốt rét.
- Antimalarial drug resistance is a growing concern in Southeast Asia. (Kháng thuốc chống sốt rét là một mối lo ngại ngày càng tăng ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimalarial (tính từ): có tác dụng chống sốt rét.
- Antimalarial properties of certain plants have been studied. (Các đặc tính chống sốt rét của một số loại cây đã được nghiên cứu.)
- Malaria (danh từ): bệnh sốt rét.
- Malaria is transmitted by mosquitoes. (Bệnh sốt rét lây truyền qua muỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Antimalarial medication: thuốc men chống sốt rét.
- Antimalarial agent: tác nhân chống sốt rét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antimalarial drug". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to take" (uống) hoặc "to prescribe" (kê đơn) kèm theo.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt cho "antimalarial drug".